
Màng xốp PE Foam bọc hàng
Màng xốp PE Foam bọc hàng có độ dày 0.5-20mm, khổ rộng 1.05m, dài từ 50-600m. Màng Foam dùng để chống trầy bề mặt, lót, chèn và tăng khả năng bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển.
Ưu điểm:
Chống va đập, chống trầy, chống xốc cho hàng hóa
Không thấm nước
Chống lại sự tác động của nấm mốc và vi khuẩn
Tăng tuổi thọ hàng hóa
Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế
Có thể tái chế được, thân thiện với môi trường
Báo giá nhanh
0986.85.22.15
hi@linki.vn
| Ảnh | Mã sản phẩm | Quy cách phổ biến | Số lượng |
|
04MF05-600 |
Cuộn PE FOAM Dày 0.5 mm, rộng 1.05 m, dài 600m |
+
-
|
|
04MF1-300 |
Cuộn PE FOAM Dày 1mm, rộng 1.05m, dài 300m |
+
-
|
|
04MF2-150 |
Cuộn PE FOAM Dày 2mm, rộng 1.05m, dài 150m |
+
-
|
|
04MF3-100 |
Cuộn PE FOAM Dày 3mm, rộng 1.05m, dài 100m |
+
-
|
|
04MF4-100 |
Cuộn PE FOAM Dày 4mm, rộng 1.05m, dài 100m |
+
-
|
|
04MF5-R1D50 |
Cuộn PE FOAM Dày 5mm, rộng 1.05m, dài 50m |
+
-
|
|
04MF10-50 |
Cuộn PE FOAM Dày 10mm, rộng 1.05m, dài 50m |
+
-
|
|
04MF15-50 |
Cuộn PE FOAM Dày 15mm, rộng 1.05m, dài 50m |
+
-
|
|
04MF20-50 |
Cuộn PE FOAM Dày 20mm, rộng 1.05m, dài 50m |
+
-
|
- Màng xốp PE Foam là gì?
- Đặc điểm và thông số màng xốp PE Foam
- Cách nhận biết màng xốp PE Foam chất lượng
- Ứng dụng của màng xốp PE Foam
- Nên chọn màng xốp PE Foam nào để bọc hàng chống trầy xước?
- Màng xốp PE Foam khác gì xốp hơi?
- Cách sử dụng màng xốp PE Foam khi đóng gói
- Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Mua màng xốp PE Foam tại Linki Vietnam
.jpg)
Màng xốp PE Foam là gì?
Màng xốp PE Foam, tên đầy đủ Polyethylene Foam, là vật liệu xốp được tạo từ polyethylene, phổ biến là LDPE. Trong quá trình sản xuất, vật liệu hình thành cấu trúc gồm nhiều ô khí nhỏ liên kết kín, sau đó được định hình thành lớp xốp mềm với các độ dày khác nhau.
Cấu trúc ô khí tạo cho PE Foam các đặc tính như trọng lượng nhẹ, mềm, đàn hồi và ít hút nước. Khi dùng để đóng gói, lớp xốp tạo khoảng phân cách giữa sản phẩm với thùng carton, dây đai hoặc các vật khác trong kiện, nhờ đó hạn chế ma sát, trầy xước, cấn và một phần tác động do va chạm.
Màng PE Foam còn được gọi bằng nhiều tên như mút xốp PE Foam, xốp PE, mút PE, màng xốp PE, xốp EPE hoặc mút xốp bọc hàng. Đây là loại vật liệu bọc lót mềm, nhẹ và đàn hồi, dùng để chống trầy xước, giảm va chạm và bảo vệ hàng hóa khi lưu kho, vận chuyển.

Đặc điểm và thông số màng xốp PE Foam
|
Thông số |
Mô tả |
|
Vật liệu |
Polyethylene Foam |
|
Nguyên liệu phổ biến |
LDPE |
|
Dạng sản phẩm |
Màng xốp dạng cuộn |
|
Độ dày sản phẩm phổ biến |
0.5–20mm |
|
Khổ rộng các mã phổ biến |
1.05m |
|
Chiều dài cuộn |
50–600m tùy độ dày |
|
Mật độ tham khảo |
18–22kg/m³ |
|
Màu sắc |
Trắng |
|
Cấu trúc |
Các ô khí nhỏ dạng kín |
|
Đặc tính bề mặt |
Mềm, nhẹ, đàn hồi |
|
Khả năng hút nước |
Thấp |
|
Công dụng chính |
Bọc, lót, phân cách và tạo lớp đệm bảo vệ hàng hóa |
Cấu trúc mềm và đàn hồi
Hệ thống ô khí nhỏ giúp PE Foam có trọng lượng thấp nhưng vẫn tạo được khoảng đệm. Khi chịu lực ép hoặc va chạm trong phạm vi phù hợp, lớp xốp có thể biến dạng để hạn chế một phần lực truyền trực tiếp tới sản phẩm.
Bề mặt phù hợp để chống trầy
Bề mặt xốp mềm thích hợp tiếp xúc với nhiều sản phẩm đã hoàn thiện như đồ gỗ, nội thất, đồ thủ công mỹ nghệ và các chi tiết cần hạn chế ma sát.
Hiệu quả chống trầy còn phụ thuộc vào độ sạch của cả sản phẩm và vật liệu bọc. Bụi, cát hoặc mạt cứng nằm giữa hai bề mặt vẫn có thể gây xước khi kiện hàng rung hoặc dịch chuyển.
Ít hút nước
Cấu trúc ô kín khiến PE Foam ít hút nước, nhờ đó vật liệu duy trì được chức năng bọc và đệm trong môi trường có độ ẩm thông thường.
Đặc tính này không đồng nghĩa với việc một lớp PE Foam có thể thay thế hoàn toàn bao bì chống nước kín đối với hàng hóa có yêu cầu kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt.
Dễ cắt và quấn bọc
PE Foam có thể được cắt theo kích thước cần dùng và quấn quanh nhiều hình dạng sản phẩm. Những khu vực chịu lực có thể được tăng thêm lớp xốp mà không bắt buộc phải tăng độ dày trên toàn bộ kiện hàng.
Cách nhận biết màng xốp PE Foam chất lượng
Chất lượng PE Foam không nên chỉ đánh giá qua độ dày ghi trên quy cách. Khi kiểm tra sản phẩm thực tế, có thể chú ý các yếu tố sau.
Bề mặt xốp tương đối đồng đều
Bề mặt nên sạch và tương đối mịn, không có nhiều vị trí rách, thủng hoặc khuyết bất thường. Điều này đặc biệt quan trọng khi xốp được dùng tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm có bề mặt dễ trầy.
Độ dày ổn định trên cuộn
Xốp có độ dày ổn định giúp mức bảo vệ đồng đều hơn. Nếu cùng một cuộn có sự khác biệt rõ giữa các khu vực, lớp đệm tại các điểm tiếp xúc sẽ không nhất quán.
Đối với nhu cầu mua số lượng lớn, có thể kiểm tra mẫu ở nhiều vị trí thay vì chỉ quan sát phần ngoài cuộn.
Có độ đàn hồi phù hợp
Khi ấn nhẹ, PE Foam nên có khả năng biến dạng và phục hồi tương đối tốt. Xốp quá xẹp hoặc mất khả năng phục hồi sẽ giảm giá trị làm lớp đệm.
Độ đàn hồi thực tế còn phụ thuộc vào mật độ, độ dày và cấu trúc của từng sản phẩm nên không nên đánh giá chỉ bằng cảm giác mềm hay cứng.
Quy cách thực tế phù hợp thông tin sản phẩm
Ngoài chất lượng bề mặt, cần kiểm tra đúng độ dày, khổ rộng và chiều dài cuộn theo mã sản phẩm đặt mua. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp tính định mức vật tư cho sản xuất hoặc đóng gói số lượng lớn.
Vật liệu sạch, không có dấu hiệu bất thường
PE Foam dùng để bọc các bề mặt hoàn thiện nên sạch, không dính bụi bẩn hoặc tạp chất có khả năng làm xước sản phẩm. Nếu vật liệu có mùi bất thường, biến màu hoặc cấu trúc không đồng nhất, nên kiểm tra lại trước khi sử dụng.
Ứng dụng của màng xốp PE Foam
.jpg)
Bọc đồ gỗ và nội thất
Mặt bàn, cánh tủ, ghế, đồ gỗ sơn phủ và các chi tiết nội thất dễ xuất hiện vết trầy khi cọ sát trong quá trình di chuyển. PE Foam tạo một lớp phân cách mềm giữa bề mặt hoàn thiện với carton, dây buộc hoặc sản phẩm đặt cạnh nhau.
Với sản phẩm kích thước lớn, lớp xốp có thể quấn toàn bộ bề mặt và tăng cường thêm tại góc, cạnh hoặc các điểm dễ chịu lực.
Đóng gói linh kiện và thiết bị
PE Foam có thể đặt giữa các linh kiện, chi tiết máy hoặc thiết bị để hạn chế tiếp xúc trực tiếp và giảm cấn trong quá trình lưu kho, xếp dỡ.
Đối với linh kiện điện tử nhạy với phóng tĩnh điện, cần sử dụng vật liệu có đặc tính ESD phù hợp; không nên mặc định PE Foam trắng thông thường là loại chống tĩnh điện.
Bọc thủ công mỹ nghệ, kính và gốm sứ
Sản phẩm có bề mặt trang trí hoặc dễ sứt mẻ thường cần vừa chống ma sát vừa hạn chế tác động cơ học. PE Foam có thể tạo lớp tiếp xúc mềm trước khi sản phẩm được đặt vào thùng carton hoặc kết hợp cùng vật liệu chèn khác.
Với hàng dễ vỡ, khả năng bảo vệ còn phụ thuộc vào việc hàng có được cố định chắc trong thùng hay không.
Lót và chèn hàng hóa
PE Foam dày có thể được sử dụng tại đáy thùng, thành thùng, giữa hai sản phẩm hoặc tại các điểm chịu lực để tạo khoảng cách.
Cách bố trí lớp đệm tại đúng vị trí thường hiệu quả hơn việc tăng nhiều lớp xốp trên những bề mặt không có nguy cơ chịu lực.
Một số ứng dụng khác
Ngoài đóng gói, PE Foam còn được sử dụng trong một số nhu cầu lót sàn gỗ, làm lớp đệm trong ba lô hoặc túi, lót sản phẩm và các ứng dụng cần vật liệu mềm, nhẹ, ít hút nước.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về độ dày và mật độ nên không nên áp dụng cùng một quy cách cho mọi trường hợp.

Nên chọn màng xốp PE Foam nào để bọc hàng chống trầy xước?
Độ dày PE Foam nên được chọn theo mức bảo vệ cần thiết. Nếu mục tiêu chủ yếu là tránh ma sát bề mặt, lớp xốp mỏng có thể đáp ứng tốt; khi hàng nặng hơn hoặc chịu cấn, rung và va chạm nhiều hơn, cần tăng độ dày hoặc gia cường tại những vị trí chịu lực.
|
Nhóm độ dày |
Vai trò chính |
Gợi ý sử dụng |
|
0.5–1mm |
Phân cách, chống trầy bề mặt |
Hàng nhẹ, bề mặt sơn hoặc hoàn thiện, sản phẩm cần quấn diện tích lớn |
|
2–3mm |
Chống trầy kết hợp đệm nhẹ |
Đồ gỗ, nội thất, đồ gia dụng, thủ công mỹ nghệ |
|
4–5mm |
Tăng lớp đệm, hạn chế cấn |
Hàng có góc cạnh, trọng lượng lớn hơn hoặc qua nhiều lần bốc dỡ |
|
10–20mm |
Đệm và chèn tại vị trí chịu lực |
Hàng nặng, hàng dễ vỡ, máy móc hoặc khu vực cần khoảng đệm lớn |
PE Foam 0.5–1mm
Phù hợp khi yêu cầu chính là tạo lớp phân cách và hạn chế trầy xước. Chiều dài cuộn lớn cũng thuận tiện với nhu cầu quấn nhiều sản phẩm.
Nếu hàng có nguy cơ va đập đáng kể, loại 0.5–1mm chủ yếu nên được xem là lớp bảo vệ bề mặt và cần kết hợp với phương án đệm hoặc chèn khác.
PE Foam 2–3mm
Đây là nhóm tạo lớp đệm rõ hơn nhưng vẫn dễ quấn quanh sản phẩm. PE Foam 2–3mm phù hợp với nhiều nhu cầu đóng gói đồ gỗ, nội thất, đồ gia dụng và sản phẩm có bề mặt cần bảo vệ khi vận chuyển.
PE Foam 4–5mm
Độ dày này phù hợp khi sản phẩm có góc, cạnh, điểm tỳ hoặc cần mức đệm cao hơn. Có thể dùng trên toàn bộ sản phẩm hoặc gia cường riêng tại khu vực dễ chịu lực.
PE Foam 10–20mm
Nhóm dày thiên về chức năng lót và chèn hơn là chỉ chống trầy bề mặt. Xốp có thể đặt ở đáy, góc, cạnh hoặc giữa sản phẩm với thành thùng để tạo khoảng đệm.
Nếu nhu cầu chỉ là bảo vệ một bề mặt nhẹ khỏi xước, dùng PE Foam quá dày trên toàn bộ sản phẩm có thể làm tăng thể tích kiện hàng không cần thiết.
Bốn yếu tố cần cân nhắc khi chọn độ dày
Ngoài độ dày, nên xem xét độ nhạy của bề mặt, trọng lượng sản phẩm, hình dạng/góc cạnh và điều kiện vận chuyển.
Hàng càng nặng hoặc có nhiều điểm chịu lực càng cần chú ý lớp đệm. Hàng trải qua nhiều lần bốc dỡ cũng có mức rủi ro khác với sản phẩm chỉ vận chuyển nội bộ trong quãng đường ngắn.
.jpg)
Màng xốp PE Foam khác gì xốp hơi?
PE Foam và xốp hơi đều được sử dụng để bảo vệ hàng hóa nhưng có cấu trúc và thế mạnh khác nhau. Vì vậy, lựa chọn nên dựa vào loại rủi ro cần kiểm soát thay vì xem hai vật liệu là hoàn toàn thay thế cho nhau.
|
Tiêu chí |
Màng xốp PE Foam |
Xốp hơi |
|
Cấu trúc |
Nhiều ô khí nhỏ trong lớp foam liên tục |
Các bong bóng khí riêng biệt trên màng |
|
Bề mặt |
Phẳng, mềm |
Có các túi khí nổi |
|
Chống trầy |
Phù hợp khi cần bề mặt tiếp xúc mềm, liên tục |
Có khả năng bảo vệ nhưng bề mặt không phẳng |
|
Tạo lớp đệm |
Tăng theo độ dày PE Foam |
Chủ yếu nhờ các túi khí |
|
Khả năng ôm bề mặt |
Tốt với dạng cuộn mỏng |
Linh hoạt khi quấn nhiều hình dạng |
|
Điểm cần lưu ý |
Loại quá mỏng không thay thế lớp chống sốc lớn |
Túi khí có thể mất tác dụng tại vị trí bị thủng |
|
Phù hợp ưu tiên |
Bảo vệ bề mặt, phân cách, lót và chèn theo độ dày |
Quấn chống va đập cho nhiều loại hàng hóa |
Khi nào nên ưu tiên PE Foam?
PE Foam phù hợp khi sản phẩm có bề mặt dễ trầy hoặc cần một lớp tiếp xúc tương đối phẳng và mềm. Những mặt gỗ sơn, đồ nội thất, chi tiết hoàn thiện hoặc sản phẩm xếp sát nhau thường hưởng lợi từ đặc tính này.
PE Foam dày còn có thể được sử dụng như lớp lót hoặc chèn tại những vị trí chịu lực.
Khi nào xốp hơi phù hợp hơn?
Xốp hơi hữu ích khi cần một lớp quấn có các túi khí để tạo khoảng đệm quanh sản phẩm. Với hàng cần chống va đập mạnh hơn, phương án thực tế có thể sử dụng một hoặc nhiều loại vật liệu tùy cấu trúc kiện hàng.
Không có vật liệu nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Tiêu chí cần ưu tiên là bề mặt sản phẩm, mức va đập dự kiến và cách hàng được cố định bên trong bao bì.
Cách sử dụng màng xốp PE Foam khi đóng gói
- Trước khi bọc, nên làm sạch bề mặt hàng hóa và đảm bảo lớp xốp không chứa cát, bụi hoặc mạt cứng. Những hạt nhỏ này có thể bị kẹp giữa xốp và sản phẩm, từ đó gây trầy khi kiện rung hoặc dịch chuyển.
- PE Foam cần phủ kín khu vực cần bảo vệ. Các mép xốp nên được bố trí để hạn chế hở bề mặt khi sản phẩm được di chuyển.
- Góc, cạnh và chi tiết nhô nên được kiểm tra riêng vì đây thường là những vị trí vừa dễ chịu va chạm vừa có khả năng làm rách lớp xốp. Có thể tăng số lớp hoặc sử dụng độ dày lớn hơn tại các điểm này.
- Sau khi bọc, cần cố định sản phẩm trong thùng. Nếu kiện còn quá nhiều khoảng trống và hàng có thể tự do dịch chuyển, chỉ tăng độ dày PE Foam chưa chắc ngăn được va đập.
- Khi sử dụng băng keo, nên hạn chế dán trực tiếp lên những bề mặt sơn, phủ bóng hoặc vật liệu dễ bị ảnh hưởng khi bóc keo.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- PE Foam cần được bảo quản tại nơi sạch, khô, tránh nguồn nhiệt cao, tia lửa và ngọn lửa trực tiếp. Polyethylene là vật liệu có thể cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt đủ lớn.
- Không nên đặt vật sắc nhọn trực tiếp lên cuộn xốp vì cạnh sắc có thể làm thủng hoặc rách vật liệu. Trong quá trình đóng gói hàng có cạnh nhọn, nên gia cường vị trí đó hoặc sử dụng thêm chi tiết bảo vệ góc.
- Với hàng nặng hoặc dễ vỡ, không nên xem PE Foam là giải pháp duy nhất. Cần kết hợp với thùng, vật liệu chèn và phương án cố định phù hợp để hạn chế sản phẩm dịch chuyển.
- PE Foam thông thường cũng không nên được mặc định là vật liệu chống tĩnh điện. Các linh kiện nhạy cảm với ESD cần loại bao bì có đặc tính được xác nhận cho yêu cầu này.
- PE Foam đã qua sử dụng có thể được tái sử dụng nếu vẫn sạch, không rách hoặc xẹp quá mức và còn đáp ứng yêu cầu bảo vệ. Vật liệu polyethylene cũng có thể được thu gom để tái chế tại những nơi có hệ thống tiếp nhận phù hợp.
Mua màng xốp PE Foam tại Linki Vietnam
Linki Vietnam cung cấp nhiều quy cách màng xốp PE Foam phục vụ nhu cầu bọc lót và bảo vệ hàng hóa, từ 0.5mm × 1.05m × 600m đến 20mm × 1.05m × 50m.

Dải sản phẩm cho phép lựa chọn theo nhiều cấp độ bảo vệ:
- 0.5–1mm cho nhu cầu bọc chống trầy và quấn diện tích lớn
- 2–3mm khi cần chống trầy kết hợp lớp đệm nhẹ
- 4–5mm cho hàng cần tăng khả năng chống cấn
- 10–20mm cho nhu cầu lót, chèn hoặc gia cường tại vị trí chịu lực
Quý khách hàng chỉ cần cung cấp loại hàng hóa, kích thước, trọng lượng và yêu cầu bảo vệ, Linki sẽ tư vấn quy cách màng xốp PE Foam phù hợp với nhu cầu sử dụng và báo giá cạnh tranh tốt nhất.
Hỏi đáp về Màng xốp PE Foam bọc hàng
PE Foam và xốp EPE có phải cùng một loại không?
EPE là viết tắt của Expanded Polyethylene và thường được dùng để chỉ nhóm vật liệu xốp polyethylene. Trên thị trường, các tên xốp EPE, xốp PE Foam và mút PE Foam thường được sử dụng cho cùng nhóm vật liệu hoặc các sản phẩm rất gần nhau về cấu tạo.
Có thể dùng lại màng xốp PE Foam không?
Có thể tái sử dụng nếu vật liệu vẫn sạch, không rách, không bị biến dạng quá mức và còn đáp ứng yêu cầu bảo vệ của sản phẩm. Đối với hàng cần mức bảo vệ cao, nên kiểm tra kỹ tình trạng xốp trước khi dùng lại.
Bảo quản cuộn PE Foam như thế nào?
Nên để cuộn ở khu vực sạch, khô, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt cao, không đặt gần ngọn lửa hoặc vật sắc nhọn. Cuộn cũng nên được bảo vệ khỏi bụi bẩn nếu sau đó dùng trực tiếp trên bề mặt hàng dễ trầy.
Quấn nhiều lớp PE Foam mỏng có tốt hơn một lớp dày?
Nhiều lớp mỏng có thể tăng tổng độ đệm, nhưng không phải lúc nào cũng tương đương một quy cách dày hơn về cấu trúc và cách chịu lực. Với nhu cầu ổn định và sử dụng số lượng lớn, chọn đúng độ dày ngay từ đầu thường thuận tiện hơn; còn gia cường nhiều lớp phù hợp khi chỉ một số vị trí cần tăng mức bảo vệ.
Tư vấn giải pháp miễn phí
Chào giá cạnh tranh, chiết khấu tốt
Đáp ứng mọi quy cách sản phẩm
Chất lượng sản phẩm được cam kết
Giao hàng nhanh trên toàn quốc
Chính sách thanh toán linh hoạt
(028) 22.129.366
0986.85.22.15