• (028) 22.129.366
  • 0986.85.22.15
Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS

Tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng với các model 203cm, 366cm, hệ lưu trữ chuyên nghiệp cho garage, xưởng và nhà máy, bảo hành 4 năm.

Ưu điểm:

Tải trọng lớn, lưu trữ tốt dụng cụ nặng

Hộc kéo chịu tải 45 kg, vận hành bền bỉ

Kết cấu thép chắc chắn, độ bền cao

Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, va đập tốt

Thiết kế linh hoạt, thuận tiện bố trí sử dụng

Bảo hành 4 năm, đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế

Báo giá nhanh

0986.85.22.15

hi@linki.vn

Quý khách hàng sẽ nhận được Báo giá & Chiết khấu tốt từ Linki Vietnam
Tìm kiếm
Ảnh Mã sản phẩm Quy cách phổ biến Đơn giá Số lượng
CSPS 203cm - Màu đen, 10 hộc kéo
CSPS-203-Đen

CSPS 203cm - Màu đen, 10 hộc kéo

1 tủ dưới, 1 tủ trên, 1 tủ đứng

41.600.000
+ -
CSPS 366cm - Màu đen, 9 chi tiết
CSPS-366-9-Đen

CSPS 366cm - Màu đen, 9 chi tiết

2 tủ cao, 3 tủ treo tường, 2 tủ thấp, 1 bàn điều chỉnh chiều cao tự động

38.190.000
+ -
CSPS 366cm - Màu đỏ, 9 chi tiết
CSPS-366-9-Đỏ

CSPS 366cm - Màu đỏ, 9 chi tiết

2 tủ cao, 3 tủ treo tường, 2 tủ thấp, 1 bàn điều chỉnh chiều cao tự động

38.570.000
+ -
CSPS 366cm - Màu đen, 10 chi tiết
CSPS-366-10-Đen

CSPS 366cm - Màu đen, 10 chi tiết

2 tủ cao, 2 tủ thấp, 1 bàn + 1 tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động

61.390.000
+ -
CSPS 366cm - Màu đỏ, 10 chi tiết
CSPS-366-10-Đỏ

CSPS 366cm - Màu đỏ, 10 chi tiết

2 tủ cao, 2 tủ thấp, 1 bàn + 1 tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động

61.230.000
+ -
Quy cách sản phẩm xuất theo yêu cầu khách hàng
Bộ tủ được thiết kế theo nhiều cấu hình lưu trữ và workstation, đáp ứng nhu cầu sắp xếp dụng cụ từ cơ bản đến chuyên nghiệp. Tùy diện tích và cách tổ chức công việc, người dùng có thể lựa chọn hệ 203cm nhỏ gọn hoặc hệ module 366cm tích hợp tủ cao, tủ thấp, tủ treo và bàn thao tác điều chỉnh chiều cao.

Các mẫu sản phẩm trên được phát triển từ 3 nhóm cấu hình chính gồm hệ tủ 203cm 10 hộc kéo, hệ module 366cm 9 chi tiết và hệ module 366cm 10 chi tiết. Hai cấu hình 366cm có thêm lựa chọn màu đen hoặc màu đỏ với mức giá tương ứng.


Mẫu tủ CSPS 203CM - 10 hộc kéo

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm


Mẫu tủ CSPS 366cm - 9 chi tiết (Đen)

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm


Mẫu tủ CSPS 366cm - 9 chi tiết (Đỏ)

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm


Mẫu tủ CSPS 366cm - 10 chi tiết (Đen)

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm


Mẫu tủ CSPS 366cm - 10 chi tiết (Đỏ)

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS chính hãng, BH 4 năm

Các cấu hình khác nhau về cách tổ chức không gian lưu trữ, mức độ tích hợp workstation và số lượng module. Các phần dưới tập trung giải thích giá trị sử dụng, cách lựa chọn và ý nghĩa kỹ thuật, không lặp lại SKU, cấu hình hoặc giá đã thể hiện trong bảng.


Thông số kỹ thuật quan trọng

Thông số quan trọng

CSPS 203cm
(10 hộc kéo)

CSPS 366cm
(9 chi tiết)

CSPS 366cm
(10 chi tiết)

Chiều rộng hệ tủ

203cm

366cm

366cm

Cấu hình chính

1 tủ dưới 1 tủ trên 1 tủ đứng

2 tủ cao 3 tủ treo tường 2 tủ thấp bàn nâng điện

2 tủ cao 2 tủ thấp bàn nâng điện tủ dụng cụ nâng điện*

Kiểu sử dụng

Lưu trữ tập trung

Workstation tích hợp

Workstation tải lớn, mở rộng

Số hộc kéo

10 hộc

Có hộc kéo trên module tương ứng

Nhiều hộc kéo, tập trung tại tủ dụng cụ nâng điện

Tải trọng hộc kéo

45kg/hộc

45kg/hộc

45kg/hộc

Ray hộc kéo

Ray bi 3 tầng

Ray bi 3 tầng

Ray bi 3 tầng

Độ bền đóng/mở hộc

40.000 lần

40.000 lần

40.000 lần

Tải trọng tủ cao / tủ đứng

Tủ đứng: 227kg

363kg/tủ

363kg/tủ

Tải trọng tủ thấp / tủ dưới

Tủ dưới: 544kg

181kg/tủ

181kg/tủ

Tải trọng tủ trên / treo tường

Tủ trên: 362kg

136kg/tủ

136kg/tủ*

Tải trọng bàn nâng điện

Không có

135kg

135kg

Tải trọng tủ dụng cụ nâng điện

Không có

Không có

680kg

Tổng tải trọng các module lưu trữ

1.133kg

1.631kg

2.311kg*

Chiều cao bàn điều chỉnh

Không có

80–124cm

80–124cm

Tủ dụng cụ điều chỉnh độ cao

Không có

Không có

97–121cm

Bánh xe

2 cố định 2 xoay có khóa

Không nêu

2 xoay 4 xoay có khóa

Khóa bảo quản

Sơn phủ

Sơn tĩnh điện

Sơn tĩnh điện

Sơn tĩnh điện

Màu sản phẩm

Đen

Đen / Đỏ

Đen / Đỏ**

Bảo hành

4 năm

4 năm

4 năm


Tủ đựng đồ nghề CSPS có gì nổi bật?

Tủ đựng đồ nghề CSPS được thiết kế để tổ chức dụng cụ, thiết bị và vật tư kỹ thuật trong một hệ lưu trữ có cấu trúc rõ ràng. Tùy nhu cầu, người dùng có thể ưu tiên hộc kéo để phân loại dụng cụ nhỏ hoặc sử dụng các khoang, module và bàn thao tác để tổ chức một khu vực làm việc hoàn chỉnh.

Điểm đáng chú ý không nằm ở số lượng ngăn đơn thuần mà ở khả năng phân chia dụng cụ theo kích thước, tần suất sử dụng và vị trí thao tác. Dụng cụ cầm tay có thể bố trí trong hộc kéo; thiết bị hoặc vật tư lớn hơn phù hợp với khoang tủ; khu vực bàn giúp rút ngắn quãng di chuyển giữa thao tác và lưu trữ.

Các sản phẩm trong nhóm sử dụng kết cấu chịu tải cao, ray trượt bi cho hộc kéo, hệ thống khóa, sơn tĩnh điện và được công bố bảo hành 4 năm. Những đặc điểm kỹ thuật này được phân tích theo từng chức năng ở các phần sau thay vì lặp lại theo từng model.


So sánh và chọn model bộ tủ đồ nghề CSPS

Việc lựa chọn model nên bắt đầu từ cách tổ chức công việc thay vì chỉ nhìn vào kích thước hoặc số lượng chi tiết.

Khi ưu tiên lưu trữ tập trung

Hệ tủ 203cm phù hợp hơn khi nhu cầu chính là tập trung đồ nghề vào một cụm gồm tủ dưới, tủ trên và tủ đứng. Cấu hình 10 hộc kéo hỗ trợ phân loại dụng cụ cầm tay, phụ kiện và các nhóm đồ nghề cần bố trí theo từng ngăn, đồng thời không yêu cầu chiều ngang lớn như hệ module 366cm.

Khi cần workstation tích hợp

Nếu khu vực làm việc cần kết hợp lưu trữ phía dưới, tận dụng không gian tường và có mặt bàn thao tác, hệ module 366cm 9 chi tiết sẽ tạo giá trị cao hơn một cụm tủ độc lập. Cấu hình gồm tủ cao, tủ treo tường, tủ thấp và bàn điều chỉnh chiều cao tự động giúp hình thành một workstation thống nhất thay vì đặt bàn và tủ ở những vị trí rời nhau.

Khi cần cấu hình workstation mở rộng

Hệ 366cm 10 chi tiết phù hợp khi cần mở rộng khả năng tổ chức khu vực thao tác với 2 tủ cao, 2 tủ thấp cùng hệ bàn và tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động. Cấu hình này hướng đến việc tích hợp nhiều chức năng lưu trữ và thao tác hơn trong cùng một hệ thống.

Khi lựa chọn màu sắc

Các cấu hình 366cm có lựa chọn màu đen hoặc màu đỏ. Sự khác biệt màu sắc không làm thay đổi cách bố trí module của cùng một cấu hình, vì vậy người dùng có thể lựa chọn dựa trên thiết kế không gian, nhận diện khu vực làm việc hoặc sở thích sử dụng.

Khi so sánh các cấu hình, nên xác định module nào thực sự cần cho quy trình làm việc thay vì mặc định model có nhiều chi tiết hơn sẽ phù hợp hơn.


Cấu tạo và thiết kế tủ đựng đồ nghề CSPS

Hệ thống tủ cao và tủ đứng

Tủ cao hoặc tủ đứng phù hợp với dụng cụ kích thước lớn, hộp thiết bị, vật tư kỹ thuật hoặc những đồ nghề không cần lấy ra liên tục. Khoang lớn giúp tránh phải chia nhỏ những thiết bị vốn không phù hợp với hộc kéo.

Tủ thấp

Tủ thấp vừa tạo không gian lưu trữ ở tầm thao tác thuận tiện, vừa có thể đóng vai trò nền cho khu vực làm việc. Khi bố trí dưới bàn, người dùng có thể lấy và hoàn trả dụng cụ mà không phải rời khỏi workstation.

Tủ treo tường

Tủ treo giúp khai thác phần không gian phía trên mặt bàn, tăng dung lượng lưu trữ mà không chiếm thêm diện tích sàn. Cách bố trí này đặc biệt hữu ích khi chiều ngang khu vực làm việc đã được sử dụng cho bàn và các tủ thấp.

Hộc kéo

Hộc kéo phù hợp với các dụng cụ như cờ lê, tua vít, đầu tuýp, kìm, dụng cụ đo, phụ kiện nhỏ hoặc linh kiện kỹ thuật. Việc chia dụng cụ theo từng hộc giúp giảm tình trạng xếp chồng và hỗ trợ kiểm soát vị trí đồ nghề tốt hơn.

Bàn thao tác

Giá trị của bàn thao tác không chỉ nằm ở việc có thêm một mặt bàn mà ở khả năng nối liền quy trình làm việc: lấy dụng cụ → thực hiện thao tác → hoàn trả dụng cụ trong cùng một khu vực.


Khả năng chịu tải của tủ đồ nghề CSPS

Khả năng chịu tải nên được đánh giá theo từng bộ phận thay vì chỉ nhìn vào một con số tổng của toàn hệ thống.

Tải trọng hộc kéo

Các hộc kéo tương ứng được công bố tải trọng 45 kg/hộc. Đây là thông số quan trọng khi lưu trữ dụng cụ bằng thép, bộ đầu tuýp hoặc những nhóm đồ nghề có khối lượng lớn.

Tải trọng module

Mỗi tủ hoặc module có giới hạn riêng. Tổng tải trọng của toàn hệ thống cao không có nghĩa toàn bộ khối lượng có thể dồn vào một hộc hay một khoang.

Khi sắp xếp dụng cụ, nên:

  • Phân bổ vật nặng giữa nhiều vị trí;
  • Không vượt giới hạn của từng hộc hoặc module;
  • Ưu tiên đặt vật nặng ở khu vực thấp;
  • Tránh phân bổ tải trọng quá lệch giữa các khu vực của hệ tủ.

Tải trọng bàn thao tác

Bàn điều chỉnh chiều cao trong các cấu hình tương ứng được công bố tải trọng 135 kg. Thông số này cần được hiểu riêng với tải trọng của các tủ lưu trữ bên cạnh.


Hệ thống hộc kéo và ray trượt

Hộc kéo sử dụng ray trượt bi 3 tầng, với tải trọng công bố 45 kg/hộc và chu kỳ đóng mở 40.000 lần. Ý nghĩa thực tế của hệ ray nằm ở khả năng hỗ trợ chuyển động khi hộc mang tải và giúp người dùng tiếp cận phần sâu bên trong dễ hơn.

Giới hạn tải trọng không nên được hiểu là mức nên duy trì thường xuyên. Phân bổ dụng cụ hợp lý giữa các hộc vẫn giúp hệ thống ổn định hơn và giảm tải tập trung trong quá trình sử dụng dài hạn.


Hệ thống khóa và bảo quản dụng cụ

Hệ thống khóa được bố trí theo từng loại tủ hoặc module, phục vụ nhu cầu kiểm soát dụng cụ thay vì chỉ đóng vai trò đóng mở cơ học.

Khả năng khóa đặc biệt hữu ích tại:

  • Khu vực có nhiều người cùng sử dụng;
  • Xưởng có dụng cụ chuyên dụng;
  • Bộ phận bảo trì cần quản lý tài sản;
  • Garage cần phân quyền hoặc kiểm soát đồ nghề theo ca làm việc.

Khi lựa chọn, cần xem vị trí nào thực sự cần khóa riêng thay vì chỉ quan tâm tổng số khóa của hệ thống.


Sơn phủ và độ bền bề mặt

Bề mặt tủ dụng cụ thường phải tiếp xúc với dầu mỡ, bụi, dụng cụ kim loại, va chạm và độ ẩm. Các sản phẩm trong nhóm sử dụng công nghệ sơn tĩnh điện; độ bền lớp phủ được công bố có thể đạt tới 10 năm trong điều kiện lý tưởng.

Thông số này không đồng nghĩa lớp sơn được bảo đảm cố định 10 năm trong mọi môi trường. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào mức độ va đập, độ ẩm, hóa chất và cách vệ sinh.

Để duy trì bề mặt lâu dài, nên hạn chế:

  • Kéo lê dụng cụ sắc nhọn trên mặt sơn;
  • Để hóa chất không xác định tiếp xúc lâu với bề mặt;
  • Vệ sinh bằng vật liệu mài mòn mạnh;
  • Để khu vực đã trầy xước tiếp xúc ẩm kéo dài.

Tủ đựng đồ nghề CSPS phù hợp dùng ở đâu?

Theo mô tả của CSPS, sản phẩm phù hợp cho workshop, factory, garage, shop và office. Trong thực tế, giá trị của hệ tủ thể hiện rõ nhất ở những nơi cần tổ chức nhiều dụng cụ và duy trì khu vực làm việc có trật tự.

Garage và khu vực sửa chữa

Garage thường sử dụng đồng thời dụng cụ tháo lắp, đầu tuýp, kìm, thiết bị đo, dụng cụ điện và nhiều phụ kiện nhỏ. Hệ lưu trữ phân tầng giúp tách nhóm đồ dùng thường xuyên khỏi thiết bị lớn hoặc vật tư ít sử dụng.

Xưởng cơ khí và xưởng kỹ thuật

Môi trường xưởng thường có nhiều dụng cụ kim loại và tải trọng lưu trữ cao. Khi lựa chọn cần chú ý tải trọng hộc, tải trọng module, chiều rộng khu vực bố trí và khả năng khóa.

Nhà máy và bộ phận bảo trì

Bộ phận bảo trì cần kiểm soát không chỉ nơi đặt dụng cụ mà còn tình trạng, người sử dụng và tốc độ lấy – hoàn trả. Một hệ tủ được tổ chức theo module có thể hỗ trợ chuẩn hóa vị trí lưu trữ và giảm thời gian tìm kiếm.

Khu vực làm việc chuyên nghiệp

Với workstation kỹ thuật, lợi ích lớn nằm ở khả năng kết hợp lưu trữ và thao tác trong cùng một vùng làm việc, thay vì bố trí bàn và tủ thành nhiều điểm tách rời.


Cách chọn tủ đồ nghề CSPS phù hợp

Xác định không gian bố trí

Trước khi chọn, cần đo chiều rộng, chiều sâu và khoảng thao tác phía trước. Ngoài kích thước của hệ tủ còn phải tính không gian để mở cửa, kéo hộc, đứng làm việc và di chuyển.

Xác định loại dụng cụ cần lưu trữ

Nếu phần lớn là cờ lê, kìm, tua vít, đầu tuýp hoặc dụng cụ đo nhỏ, số lượng và cách chia hộc sẽ quan trọng hơn khoang lớn. Ngược lại, máy dụng cụ, hộp thiết bị hoặc vật tư cồng kềnh cần nhiều không gian tủ đứng và khoang rộng.

Xác định nhu cầu bàn thao tác

Nếu đã có bàn nguội hoặc workstation riêng, không nhất thiết phải ưu tiên cấu hình tích hợp bàn. Nếu muốn xây dựng khu vực làm việc hoàn chỉnh từ đầu, bàn điều chỉnh chiều cao có thể mang lại giá trị sử dụng lớn hơn.

Xác định nhu cầu tổ chức workstation

Hệ 203cm phù hợp với nhu cầu lưu trữ tập trung trong một cụm tủ. Nếu muốn kết hợp tủ cao, tủ thấp, không gian lưu trữ phía trên và bàn thao tác thành một hệ thống đồng bộ, các cấu hình 366cm phù hợp hơn.

Giữa hai hệ 366cm, người dùng nên tiếp tục xác định nhu cầu thực tế về số lượng tủ treo, tủ thấp và mức độ tích hợp giữa bàn với tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao.

Xác định tải trọng thực tế

Không nên chọn tủ chỉ dựa trên số lượng món đồ nghề. Hai garage có cùng số lượng dụng cụ nhưng tổng khối lượng có thể rất khác nhau.

Nên ước tính:

  1. Nhóm dụng cụ nặng;
  2. Khối lượng dự kiến mỗi hộc;
  3. Thiết bị lớn cần đặt trong khoang;
  4. Tải trọng dự kiến của từng khu vực lưu trữ.

Sau đó mới đối chiếu với giới hạn của từng bộ phận.


Tiêu chuẩn chất lượng của tủ đồ nghề CSPS

Trong tài liệu sản phẩm, CSPS liệt kê nhiều tiêu chuẩn và phương pháp thử liên quan đến ngoại quan, sơn phủ, thép và chức năng.

Ngoại quan

  • 16 CFR 1500.48/1500.49;
  • 16 CFR 1303.

Sơn phủ

  • ASTM B117;
  • ASTM D610;
  • ASTM D3363;
  • ASTM D2794;
  • ASTM D4752;
  • ASTM D3359.

Thép

  • ASTM A1008.

Chức năng

  • ANSI/BIFMA X5.9.

Cần phân biệt giữa tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử được nhà sản xuất viện dẫn với chứng nhận độc lập. Không nên chuyển các thông tin trên thành tuyên bố “được chứng nhận” nếu không có tài liệu chứng nhận tương ứng.


Tủ đồ nghề CSPS chính hãng được bảo hành bao lâu?

Các sản phẩm trong nhóm được công bố thời gian bảo hành 04 năm.

Khi mua hàng, nên kiểm tra thêm:

  • Điều kiện bảo hành;
  • Phạm vi bộ phận được bảo hành;
  • Trường hợp loại trừ;
  • Chứng từ cần cung cấp;
  • Đơn vị tiếp nhận bảo hành.

Các điều kiện cụ thể nên áp dụng theo chính sách chính thức tại thời điểm mua.


Thương hiệu CSPS

Theo giới thiệu của nhà sản xuất, CSPS được thành lập từ năm 1993 và hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tủ đồ nghề. Sản phẩm của hãng được giới thiệu tại các thị trường gồm Mỹ, Canada, Úc và Việt Nam.

CSPS cũng giới thiệu các nền tảng năng lực gồm:

  • Dây chuyền sản xuất tại Việt Nam;
  • Quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015;
  • Kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào;
  • Đội ngũ sản xuất có kinh nghiệm.

Với một hệ tủ sử dụng nhiều module, khả năng duy trì chất lượng đồng đều giữa các thành phần là yếu tố đáng quan tâm, đặc biệt khi sản phẩm được sử dụng dài hạn hoặc có nhu cầu bổ sung thành phần trong tương lai.


Hỏi đáp về Bộ tủ đựng đồ nghề CSPS

Tủ đồ nghề CSPS chịu tải bao nhiêu?

Tải trọng được xác định theo từng hộc và từng module, không nên quy đổi thành một con số chung cho mọi cấu hình. Hộc kéo tương ứng được công bố tải trọng 45 kg/hộc.

Hộc kéo sử dụng loại ray nào?

Các hộc kéo tương ứng sử dụng ray trượt bi 3 tầng, với chu kỳ đóng mở được công bố là 40.000 lần.

Tủ đồ nghề CSPS có những cấu hình nào?

Hiện nhóm sản phẩm gồm hệ tủ 203cm 10 hộc kéo và hai cấu hình module 366cm gồm loại 9 chi tiết và 10 chi tiết. Các cấu hình 366cm có lựa chọn màu đen hoặc màu đỏ.

Tủ đựng đồ nghề CSPS bảo hành bao lâu?

Thời gian bảo hành được công bố là 4 năm; điều kiện cụ thể cần đối chiếu với chính sách áp dụng tại thời điểm mua hàng.

Nên ưu tiên hệ 203cm hay hệ module 366cm?

Hệ 203cm phù hợp khi cần lưu trữ tập trung với nhiều hộc kéo và các khoang tủ trong một cụm. Hệ 366cm phù hợp hơn khi cần xây dựng workstation kết hợp nhiều dạng tủ lưu trữ với bàn thao tác.

Nên chọn bộ CSPS 366cm 9 chi tiết hay 10 chi tiết?

Cấu hình 9 chi tiết phù hợp khi cần hệ workstation có tủ cao, tủ treo tường, tủ thấp và bàn điều chỉnh chiều cao tự động. Cấu hình 10 chi tiết hướng đến hệ thống mở rộng với tủ cao, tủ thấp cùng bàn và tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động. Nên lựa chọn dựa trên loại dụng cụ, cách bố trí khu vực làm việc và nhu cầu sử dụng thực tế.

Sản phẩm khác
Đặt hàng nhanh
Thông tin đặt hàng
Tại sao nên chọn Linki VietNam

Tư vấn giải pháp miễn phí

Chào giá cạnh tranh, chiết khấu tốt

Đáp ứng mọi quy cách sản phẩm

Chất lượng sản phẩm được cam kết

Giao hàng nhanh trên toàn quốc

Chính sách thanh toán linh hoạt

Tư vấn & báo giá

(028) 22.129.366

0986.85.22.15

Chọn tập tin