Linki chuyên cung cấp các giải pháp kho vận miễn phí, với đội ngũ tư vấn viên nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng, hậu cần, kho vận.
HƠN 50 LOẠI PALLET NHỰA MẶT KÍN CHO THỰC PHẨM, DƯỢC PHẨM


Pallet nhựa mặt kín (pallet nhựa mặt phẳng) tại Linki giúp bạn tuân thủ các tiêu chuẩn : GMP, GSP, HACCP, ISO22001, ISO9001, ISO14001 đảm bảo các tiêu chuẩn pallet nhựa cho thực phẩm, dược phẩm.
Ưu điểm:
- Vệ sinh tối ưu: Được thiết kế để đáp ứng yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, vệ sinh lưu trữ theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất.
- Hạn chế tối đa bụi bẩn: do đa phần được sản xuất mặt phẳng không có lỗ trên bề mặt nên hạn chế tối đa bụi bẩn có thể tích tụ
- Dễ vệ sinh: do bề mặt phẳng nên chúng dễ dàng được vệ sinh bằng tay hoặc hệ thống tự động.
- An toàn: Đa phần được làm từ nhựa nguyên sinh nên không có các hợp chất gây nguy hiểm trộn lẫn
- Tính tương thích: Pallet nhựa mặt kín thường được thiết kế để tương thích với hầu hết các loại xe nâng thông dụng.Pallet nhựa mặt kín tùy theo nguyên liệu nhựa mà có thể chịu được nhiệt độ âm -25 độ c.
KÍCH THƯỚC PALLET NHỰA MẶT KÍN TẠI LINKI VIỆT NAM
| MÃ SẢN PHẨM | THÔNG TIN SẢN PHẨM | HÌNH ẢNH |
|
ML-8060-PDJ
|
Pallet nhựa 800x600x140mm Tải trọng tĩnh: 3000kg Tải trọng động: 1000kg |
![]() |
|
ML-1005-JP
|
Pallet nhựa 1000x500x130mm Tải trọng tĩnh: 3000 kg |
![]() |
|
ML-1006-JP
|
Pallet nhựa 1000x600x130mm Tải trọng tĩnh: 3000 kg |
![]() |
|
ML-1007-JP
|
Pallet nhựa 1000x600x130mm Tải trọng tĩnh: 3000 kg |
![]() |
|
ML-1008-PDJ
|
Pallet nhựa 1000x800x140mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
ML-1010-PDJ
|
Pallet nhựa 1000x1000x140mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
S1111S4-2L
|
Pallet nhựa 1100x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
AD1111LP
|
Pallet nhựa 1100x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 6000kg Tải trọng động: 2000kg |
![]() |
|
HL-1111A-CP
|
Pallet nhựa 1100x1100x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1111C-CP
|
Pallet nhựa 1100x1100x150mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
S1120S4-2L
|
Pallet nhựa 1120x1120x160mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
S1197S4-2L
|
Pallet nhựa 1120x970x160mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
S1160D2-3A
|
Pallet nhựa 1160x1160x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1280S4-2L
|
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1280S4-2M
|
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1208B-CP
|
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1208C-CP
|
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1208D-CP
|
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
M1280S4-2A |
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
ML-1208A-CP |
Pallet nhựa 1200x800x150mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
S1210D4-3L
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
S1210D4-3M
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
P1210S4-2L
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
S1210S4-3N
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
MT-1210A-JP
|
Pallet nhựa 1200x1000x140mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
MT-1210B-JP
|
Pallet nhựa 1200x1000x140mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
HL-1210A-CP
|
Pallet nhựa 1200x1000x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1210B-CP
|
Pallet nhựa 1200x1000x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1210D-CP
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 4000 kg Tải trọng động: 1000 kg |
![]() |
|
JHS1012F16
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
JHS1012P16
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
JES1012F16
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
JES1012P16
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
P1210S4-1N
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1210S4-1A
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
AS1210S4-3P
|
Pallet nhựa 1200x1000x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1211D4-2A
|
Pallet nhựa 1200x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1212R4-1A
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
S1212D4-2N
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1212R4-3A
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
H1212D4-1A
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
JHS1212F16
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
JHS1212P16
|
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
HL-1212A-CP |
Pallet nhựa 1200x1200x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
S1212S4-2A |
Pallet nhựa 1200x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1311D4-2A |
Pallet nhựa 1300x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1311R4-3A |
Pallet nhựa 1300x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1311A-CP |
Pallet nhựa 1300x1100x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
HL-1312A-CP |
Pallet nhựa 1300x1200x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1313S4-2N |
Pallet nhựa 1320x1320x167mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
H1350R4-2A |
Pallet nhựa 1350x1100x160mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HAD1114F |
Pallet nhựa 1400x1100x142mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 2000 kg |
![]() |
|
H1450R4-2A |
Pallet nhựa 1450x1150x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
HL-1512A-CP |
Pallet nhựa 1500x1200x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
|
AD-1812 |
Pallet nhựa 1800x1200x150mm Tải trọng tĩnh: 6000 kg Tải trọng động: 1500 kg |
![]() |
Pallet nhựa mặt kín thường được sử dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, bao bì, điện tử, thiết bị vật tư, ngành giấy...
Đặc tính:
- Mặt pallet thường được làm kín rất dễ vệ sinh, chống bám bẩn.
- Thường được làm từ nhựa nguyên sinh an toàn cho thực phẩm, dược phẩm
- Có nhiều loại kiểu dàng: 3 chân, chữ thập, 9 chân, 2 mặt
- Các kích thước tiêu chuẩn phổ biến thường sẵn có: 1200x800mm, 1100x1100mm, 1200x1000mm
- Có thể sản xuất theo mọi yêu cầu về màu sắc
- Một số tùy chọn theo yêu cầu: tạo gờ lip tại các cạnh, gắn RFID và in ID trên pallet
Ngoài ra, Linki còn cung cấp các kích thước pallet nhựa hai mặt khác theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ chúng tôi để có thêm thông tin chi tiết
LINKI VIETNAM CO. ,LTD
[Hotline]: ( 84) 986 85 22 15
[Email]: info@linki.vn
Head office: 98 Nguyễn Xuân Khoát,Tân Thành,Tân Phú,TP.HCM
Đà Nẵng Branch: 110A Đường 30/4, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Ha Noi Branch: 102 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội
































.jpg)
.jpg)
(1).jpg)
.jpg)








.jpg)
.jpg)











