Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Các kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn phổ biến
Các quy cách pallet có thể tham khảo cho hệ thống sử dụng pallet nhựa gồm 1200 × 800 mm, 1200 × 1000 mm và 1100 × 1100 mm. Đây là những kích thước mặt bằng được GS1 dẫn chiếu tới ISO 6780. Ngoài ra, danh mục GS1 còn ghi nhận các quy cách 1219 × 1016 mm, 1067 × 1067 mm và 1165 × 1165 mm trong những hệ thống vận chuyển khác nhau.
| Kích thước mặt pallet | Đặc điểm nhận diện |
|---|---|
| 1200 × 800 mm | Quy cách mặt bằng Euro, được GS1 dẫn chiếu tới ISO 6780 |
| 1200 × 1000 mm | Quy cách được GS1 ghi nhận là ISO 2 |
| 1100 × 1100 mm | Quy cách vuông, còn được gọi là T11, dùng tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| 1219 × 1016 mm | Tương đương khoảng 48 × 40 inch, được sử dụng tại khu vực châu Mỹ |
| 1067 × 1067 mm | Tương đương khoảng 42 × 42 inch, được sử dụng tại khu vực châu Mỹ |
| 1165 × 1165 mm | Quy cách pallet vuông tiêu chuẩn của Australia |
Các thông tin nhận diện trong bảng dựa trên danh mục loại pallet của GS1; không có nghĩa mọi quy cách đều sẵn có ở mọi nhà cung cấp pallet nhựa.
ISO 6780:2003 quy định kích thước chính và dung sai của pallet phẳng dùng trong vận chuyển, nâng chuyển hàng hóa liên lục địa. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm pallet làm từ nhiều vật liệu, vì vậy đây không phải tiêu chuẩn dành riêng cho pallet nhựa.
Phân biệt kích thước tiêu chuẩn và quy cách thương mại
Các kích thước như 1000 × 1000 mm, 1200 × 1200 mm hoặc 1300 × 1100 mm cần được đối chiếu với danh mục sản phẩm và yêu cầu của từng hệ thống kho. Không nên mặc định một quy cách là “tiêu chuẩn ISO” chỉ vì được nhà cung cấp gọi là kích thước tiêu chuẩn.
Khi gặp các quy cách này, có thể xem xét theo nhu cầu sử dụng:
| Quy cách | Điều cần đánh giá |
|---|---|
| 1000 × 1000 mm | Diện tích xếp hàng và mức độ phù hợp với vị trí lưu trữ |
| 1200 × 1200 mm | Nhu cầu đặt kiện hàng có mặt đáy lớn; kiểm tra riêng khả năng chịu tải |
| 1300 × 1100 mm | Khả năng tương thích với ô kệ, thiết bị nâng và sơ đồ xếp hàng |
Ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử hoặc logistics có thể ưu tiên các quy cách khác nhau do đặc điểm đóng gói và yêu cầu vận hành. Tuy nhiên, tên ngành không đủ để quyết định kích thước; cần căn cứ vào kiện hàng thực tế và yêu cầu của nơi tiếp nhận.

Cách đọc thông số kích thước pallet nhựa
Chiều dài và chiều rộng
Chiều dài và chiều rộng quyết định diện tích đặt hàng hóa, khả năng tận dụng không gian kho và mức độ tương thích với phương tiện vận chuyển.
Thông số 1200 × 1000 mm mới mô tả hai chiều mặt bằng, chưa cho biết chiều cao pallet. Khi đối chiếu bản vẽ, cần kiểm tra thêm hướng đưa càng nâng và vị trí chân hoặc thanh đế; không chỉ nhìn vào hai con số kích thước.
Chiều cao pallet
Kích thước đầy đủ thường được ghi theo thứ tự Dài × Rộng × Cao, chẳng hạn 1200 × 1000 × 150 mm. Trong đó, 150 mm là chiều cao tổng thể của pallet.
Chiều cao không cố định chỉ vì pallet có cùng chiều dài và chiều rộng. Ví dụ, trong danh mục Craemer, mẫu CS3 có kích thước 1200 × 1000 × 150 mm, còn mẫu H3 là 1200 × 1000 × 160 mm.
Chiều cao pallet ảnh hưởng đến tổng chiều cao kiện hàng sau khi xếp. Tuy nhiên, chiều cao tổng thể không đồng nghĩa với khoảng hở luồn càng nâng; khả năng đưa càng vào còn phụ thuộc cấu tạo mặt dưới và kích thước cửa nâng.
Khi kiểm tra giới hạn chiều cao của ô kệ hoặc cửa container, cần tính cả pallet, hàng hóa và phần bao gói nhô lên.
Chọn kích thước pallet theo hàng hóa và tải trọng
Loại hàng hóa lưu trữ
Hàng hóa dạng thùng carton, bao tải, kiện hàng hoặc máy móc sẽ yêu cầu diện tích mặt pallet khác nhau để đảm bảo độ ổn định khi xếp chồng.
Để chọn quy cách phù hợp, cần xác định kích thước đáy kiện hàng, số kiện trên mỗi lớp và cách xoay kiện. Mục tiêu là bố trí hàng ổn định trên mặt pallet, hạn chế phần hàng nhô ra ngoài mép.
Ví dụ, với thùng có đáy 400 × 300 mm, mặt pallet 1200 × 1000 mm có thể bố trí về mặt hình học 10 thùng mỗi lớp: một dải sâu 400 mm chứa 4 thùng và hai dải sâu 300 mm, mỗi dải chứa 3 thùng. Cách xếp thực tế vẫn cần kiểm tra độ phồng của thùng, khoảng hở và độ ổn định của chồng hàng.
Tải trọng đi kèm
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng pallet có kích thước lớn hơn luôn chịu tải tốt hơn. Thực tế, khả năng chịu tải phụ thuộc vào cấu trúc thiết kế, vật liệu và điều kiện sử dụng. Vì vậy, kích thước chỉ là một trong nhiều thông số cần xem xét khi lựa chọn pallet nhựa.
Cần phân biệt ba thông số:
-
Tải trọng tĩnh: Khả năng chịu tải khi pallet đứng yên trên bề mặt đỡ theo điều kiện công bố.
-
Tải trọng động: Khả năng chịu tải khi pallet được nâng hoặc di chuyển theo điều kiện công bố.
-
Tải trọng trên kệ: Khả năng chịu tải khi pallet được đỡ trên hệ thống kệ theo cấu hình quy định.
Các mức tải này không thể dùng thay thế cho nhau. Chẳng hạn, mẫu H3 của Craemer có cùng kích thước 1200 × 1000 × 160 mm nhưng được công bố tải trọng tĩnh 5000 kg, tải trọng động 1250 kg và tải trọng trên kệ 850 kg. Đây là thông số riêng của mẫu H3, không áp dụng chung cho mọi pallet cùng kích thước.
Đối với hàng có tải trọng tập trung như máy móc hoặc kiện có chân đỡ nhỏ, cần xác nhận thêm điều kiện phân bố tải. Không nên suy ra khả năng sử dụng chỉ từ tổng khối lượng hàng.
Kiểm tra khả năng tương thích với kho kệ, xe nâng và container
Hệ thống kho kệ
Kho sử dụng kệ selective, drive-in hoặc sàn chứa hàng trực tiếp cần kích thước pallet tương thích với cách bố trí và điều kiện đỡ hàng.
Đối với pallet đặt trên kệ, cần đối chiếu chiều sâu kệ, khoảng cách điểm đỡ, hướng đặt pallet và tải trọng trên kệ của đúng mẫu sản phẩm. Pallet vừa ô kệ về kích thước chưa đủ để kết luận có thể sử dụng an toàn.
Với kho đặt pallet trực tiếp trên sàn, cần xem xét thêm diện tích bố trí từng vị trí hàng, lối đi và không gian thao tác của xe nâng.
Thiết bị nâng hạ
Xe nâng tay và xe nâng động cơ có các yêu cầu khác nhau về khoảng hở càng nâng, hướng nâng và kết cấu chân pallet.
Các thông số cần kiểm tra gồm chiều rộng cửa nâng, chiều cao khoảng hở, khoảng cách giữa hai càng và chiều dài càng. Với xe nâng tay, cần kiểm tra cả đường đi của bánh xe bên dưới pallet.
Pallet có cửa nâng từ bốn hướng không đồng nghĩa mọi loại xe nâng đều thao tác được từ cả bốn phía. Cần đối chiếu bản vẽ mặt dưới pallet với thiết bị đang sử dụng.
Container và phương tiện vận chuyển
Kích thước pallet ảnh hưởng đến số vị trí có thể bố trí trên sàn container hoặc thùng xe. Tuy nhiên, không thể kết luận một quy cách luôn tối ưu nếu chưa biết kích thước bên trong phương tiện, hướng đặt pallet và kích thước kiện hàng sau đóng gói.
Khi lập sơ đồ xếp, cần kiểm tra:
-
Chiều dài, chiều rộng sử dụng thực tế và kích thước cửa.
-
Phần hàng hoặc bao bì nhô ra ngoài mép pallet.
-
Khoảng hở phục vụ xếp dỡ và chằng buộc.
-
Tổng chiều cao, khối lượng kiện hàng và giới hạn của phương tiện.
Ngoài ra, cần xác nhận quy cách pallet mà kho nhận hàng chấp nhận. Một pallet phù hợp tại kho xuất vẫn có thể không tương thích với kệ hoặc thiết bị ở điểm đến.
Môi trường sử dụng
Kho lạnh, môi trường hóa chất hoặc khu vực ngoài trời có thể yêu cầu loại pallet phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Hai pallet cùng kích thước không mặc nhiên có khả năng sử dụng tương đương trong các môi trường này.
Sau khi xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao cần thiết, nên đối chiếu thông số vật liệu, điều kiện nhiệt độ và tải trọng do nhà sản xuất công bố cho đúng mẫu pallet.














