• (028) 22.129.366
  • 0986.85.22.15
Tư vấn
Tư vấn
Có thể bạn quan tâm
Cho thuê xe nâng điện, dầu và nâng người
Cho thuê xe nâng điện, dầu và nâng người
Cho thuê xe nâng là giải pháp giúp doanh nghiệp nhanh chóng đáp ứng nhu cầu nâng hạ hàng hóa và làm việc trên cao mà không cần đầu tư chi phí lớn để sở hữu thiết bị. Tùy theo tải trọng, chiều cao nâng, môi trường làm việc và thời gian sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn xe nâng điện, xe nâng dầu, Reach Truck, VNA hoặc xe nâng người phù hợp.
Xem chi tiết
Phương án năng suất hiệu quả về không gian kho chứa hàng
Phương án năng suất hiệu quả về không gian kho chứa hàng
Gần đây, một nhà sản xuất thực phẩm lớn đã đến với Linki để tìm kiếm một số hướng dẫn để tối ưu hóa về không gian cho một kho hàng thành phẩm mới mà họ đang xây dựng để lưu trữ dòng sản phẩm mới của họ. Dưới đây là một số phân tích đơn giản sẽ giúp bạn có thêm thông tin và các yếu tố cần thiết để quyết định tốt nhất cho kho của mình
Xem chi tiết
Ước tính giá trị xếp dỡ cần đầu tư cho một kho chứa hàng
Ước tính giá trị xếp dỡ cần đầu tư cho một kho chứa hàng
Đầu tư tiền vào hệ thống lưu trữ và xếp dỡ một cách đúng đắn sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.Các pallet thường sẽ được di chuyển bằng cách sử dụng các loại thiết bị khác nhau trong và ngoài hệ thống kho, một giải pháp nâng chuyển hàng cần kết hợp từ nhiều thiết bị nâng chuyển khác nhau.
Xem chi tiết
Cách thiết kế và quy hoạch một kho chứa hàng
Cách thiết kế và quy hoạch một kho chứa hàng
Thiết kế kho chứa hàng bao gồm việc tổ chức và phấn phối không gian kho thành các khu vực hoạt động và các khu vực giá kệ lưu trữ khác nhau. Nói chung, một kho trung tâm thông thường bao gồm các phần chính sau: Khu vực nhận hàng, khu vực kiểm soát chất lượng, khu sắp xếp hàng hóa để lưu kho, kho kệ. Hoặc có thể chia thành 3 khu vực chính: Khu vực tiếp nhận, khu vực lưu trữ trữ hàng hóa, khu vực lưu chứng từ.
Xem chi tiết

Mật độ PE Foam ảnh hưởng thế nào đến khả năng bảo vệ?

Mật độ PE Foam quyết định đáng kể độ cứng nén, khả năng chịu tải và cách vật liệu hấp thụ năng lượng va đập. Tuy nhiên, mật độ cao không mặc nhiên bảo vệ tốt hơn; hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tải trọng, độ dễ vỡ, độ dày foam và điều kiện va đập của sản phẩm.
Mật độ PE Foam ảnh hưởng thế nào đến khả năng bảo vệ?
Mật độ PE Foam thường được biểu thị bằng kg/m³, cho biết lượng vật liệu tồn tại trong một đơn vị thể tích foam. Khi so sánh các cấp foam có cấu trúc và công nghệ sản xuất tương đương, mật độ tăng thường làm vật liệu cứng hơn khi nén, chịu tải lớn hơn và khó bị ép đến trạng thái xẹp hoàn toàn. Ngược lại, foam mật độ thấp dễ biến dạng hơn dưới tải nhỏ và có thể tạo vùng đệm mềm phù hợp với sản phẩm nhẹ, nhạy với gia tốc va đập.

Vì vậy, khả năng bảo vệ không tăng tuyến tính theo mật độ. Một lớp foam quá mềm có thể bị nén hết hành trình khi đỡ sản phẩm nặng; một lớp foam quá cứng lại có thể biến dạng quá ít khi đỡ sản phẩm nhẹ, khiến xung lực truyền vào sản phẩm lớn hơn. Mục tiêu đúng là chọn mật độ giúp foam làm việc trong vùng biến dạng hấp thụ năng lượng hiệu quả, đồng thời còn đủ hành trình để tránh “bottoming out” khi xảy ra va đập.

Mật độ PE Foam tác động trực tiếp đến độ cứng nén và vùng hấp thụ năng lượng

PE Foam bảo vệ sản phẩm bằng cách biến dạng dưới tải. Khi kiện hàng bị rơi hoặc va chạm, động năng không nên truyền gần như tức thời từ vỏ hộp sang sản phẩm. Lớp foam cần nén trong một khoảng thời gian và quãng đường nhất định để hấp thụ năng lượng, qua đó giảm gia tốc cực đại mà sản phẩm phải chịu.

Mật độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình này vì nó liên quan đến lượng polymer tạo thành thành tế bào foam. Trong cùng một họ vật liệu, foam mật độ cao thường cần ứng suất lớn hơn để đạt cùng tỷ lệ biến dạng. Điều đó có lợi khi sản phẩm tạo tải lớn: foam không bị ép xẹp quá sớm và vẫn duy trì khoảng cách cách ly giữa sản phẩm với thùng chứa.

Với sản phẩm nhẹ, cơ chế lại khác. Nếu foam quá cứng so với tải thực tế, lực tác dụng có thể không đủ để nén foam vào vùng làm việc hiệu quả. Lúc đó vật liệu vẫn “chắc”, nhưng độ chắc này không đồng nghĩa với khả năng giảm sốc tối ưu. Hiệu quả cushioning phải được đánh giá theo quan hệ giữa ứng suất tĩnh của sản phẩm, biến dạng của foam và gia tốc truyền qua khi va đập, chứ không thể suy ra chỉ từ một con số mật độ.

Ảnh hưởng của mật độ PE Foam đến khả năng bảo vệ sản phẩm

Dữ liệu nén cho thấy mật độ cao chịu tải lớn hơn

Dữ liệu của hai cấp PE Foam liên kết ngang trong cùng dòng Plastazote cho thấy ảnh hưởng của mật độ khá rõ. Với cấp LD24 có mật độ danh nghĩa 24 kg/m³, ứng suất cần thiết để nén 25% là khoảng 52 kPa và để nén 50% là 116 kPa. Ở cấp LD45 có mật độ 45 kg/m³, các giá trị tương ứng tăng lên khoảng 90 kPa và 163 kPa.

Thông số

PE Foam 24 kg/m³

PE Foam 45 kg/m³

Ứng suất tại 25% nén

52 kPa

90 kPa

Ứng suất tại 50% nén

116 kPa

163 kPa

Compression set sau 24 giờ hồi phục

4%

3%

Trong ví dụ này, tăng mật độ từ 24 lên 45 kg/m³ đi kèm mức tăng khoảng 73% về ứng suất cần cho biến dạng 25% và khoảng 41% ở mức biến dạng 50%. Đây là lý do foam mật độ cao thường có lợi thế khi phải đỡ tải lớn hoặc duy trì hình dạng dưới lực ép lâu hơn.

Tuy nhiên, các con số trên không nên được chuyển thành quy tắc rằng “45 kg/m³ luôn tốt hơn 24 kg/m³”. Ngay cả nhà sản xuất cũng coi dữ liệu này là giá trị điển hình phục vụ lựa chọn cấp vật liệu. Kích thước tế bào, mức độ liên kết ngang, công thức polymer và công nghệ tạo foam cũng ảnh hưởng đến đường cong ứng suất–biến dạng. Hai loại PE Foam khác cấu trúc nhưng có cùng mật độ danh nghĩa vì thế vẫn có thể cho hiệu suất cushioning khác nhau.

Khi mật độ thấp bảo vệ sản phẩm tốt hơn

Foam mật độ thấp có lợi thế khi sản phẩm tạo ứng suất tĩnh nhỏ và cần một lớp đệm có thể bắt đầu biến dạng từ mức lực tương đối thấp. Đây thường là trường hợp của các chi tiết nhẹ nhưng nhạy với sốc, bề mặt dễ hư hỏng hoặc các bộ phận cần được giữ cách khỏi thành hộp mà không chịu lực kẹp lớn.

Về cơ chế, vật liệu mềm hơn cho phép sản phẩm sử dụng được một phần đáng kể hành trình nén của foam trong quá trình va đập. Năng lượng được tiêu tán qua biến dạng thay vì tạo ra một xung lực rất ngắn. Nếu thay bằng foam quá cứng, cùng sản phẩm đó có thể chỉ làm lớp đệm biến dạng rất ít; khi ấy gia tốc truyền vào sản phẩm có thể cao dù foam không hề bị xẹp.

Điều kiện quan trọng là foam mật độ thấp vẫn phải còn đủ hành trình nén. Nếu tải vượt khả năng chịu của vật liệu, cấu trúc tế bào tiến đến vùng densification, nơi foam bị ép mạnh và độ cứng tăng nhanh. Khi gần hết hành trình, lớp đệm mất khả năng kéo dài quá trình giảm tốc và nguy cơ truyền xung lực lớn sang sản phẩm tăng lên.

Do đó, mật độ thấp phù hợp không phải vì “foam càng mềm càng êm”, mà vì độ mềm phải tương thích với tải trọng thực tế.

Khi mật độ cao bảo vệ sản phẩm tốt hơn

Khi khối lượng sản phẩm lớn hoặc diện tích tiếp xúc với foam nhỏ, ứng suất đặt lên vật liệu tăng. Trong trường hợp này, foam mật độ thấp có thể bị nén sâu ngay cả khi kiện hàng chưa gặp va đập. Phần hành trình còn lại để hấp thụ năng lượng khi rơi vì thế bị giảm.

Foam mật độ cao giải quyết vấn đề bằng khả năng chống nén lớn hơn. Nó đặc biệt có giá trị tại các điểm chịu tải tập trung như chân thiết bị, cạnh máy, góc khung hoặc các chi tiết có diện tích tì nhỏ. Vật liệu cứng hơn cũng thuận lợi cho chức năng blocking và bracing, nơi foam không chỉ giảm sốc mà còn phải giữ sản phẩm đúng vị trí trong thùng.

Khả năng duy trì hình dạng còn quan trọng khi kiện hàng phải chịu tải trong thời gian dài hoặc trải qua nhiều lần va đập. PE Foam vốn được sử dụng cho cushioning, blocking và bracing nhờ tính đàn hồi, khả năng chịu nén và khả năng làm việc qua nhiều tác động.

Giới hạn vẫn là độ cứng. Nếu chuyển sang một cấp mật độ cao hơn mức tải yêu cầu, foam có thể không nén đủ để tạo quá trình giảm tốc hiệu quả. Vì thế mật độ cao nên được hiểu là mở rộng khả năng chịu tải, không phải tự động nâng hiệu suất giảm sốc cho mọi sản phẩm.

Vì sao mật độ không thể tách khỏi độ dày, tải trọng và độ cao rơi

Hai miếng PE Foam cùng mật độ nhưng khác độ dày không có cùng khả năng bảo vệ. Độ dày quyết định “hành trình” mà foam có thể sử dụng để biến dạng trước khi bị nén quá mức.

Các đường cong cushioning của EPE 30 g/L cho thấy, ở cùng mật độ và cùng điều kiện rơi 60 cm, thay đổi độ dày từ 25 lên 50 hoặc 75 mm làm thay đổi đáng kể quan hệ giữa ứng suất tĩnh và gia tốc truyền qua. Nói cách khác, mật độ cố định vẫn có thể cho mức bảo vệ rất khác khi độ dày thay đổi.

Nghiên cứu thực nghiệm về EPE cũng cho thấy hiệu suất cushioning thay đổi theo cả độ dày và độ cao rơi; ở cùng ứng suất tĩnh, tăng độ dày có thể làm giảm gia tốc cực đại, trong khi tăng độ cao rơi làm điều kiện va đập trở nên khắc nghiệt hơn.

Vì vậy, một câu hỏi như “sản phẩm này nên dùng PE Foam 25 hay 35 kg/m³?” chưa đủ dữ liệu để có câu trả lời kỹ thuật đáng tin cậy. Cần biết ít nhất tải đặt lên foam, diện tích chịu lực, mức độ dễ vỡ của sản phẩm, chiều dày lớp đệm và mức va đập dự kiến.

Trong thiết kế cushioning, đường cong peak acceleration–static stress được sử dụng chính vì nó kết nối các yếu tố này. Hướng dẫn thiết kế bao bì kỹ thuật chỉ ra rằng phải xác định vùng chịu tải của sản phẩm rồi chọn loại và chiều dày cushion sao cho gia tốc truyền vào thấp hơn giới hạn chịu sốc của sản phẩm.

Cách xác định mật độ PE Foam phù hợp cho một sản phẩm cụ thể

Thay vì chọn theo quy tắc “nặng thì dùng foam cứng nhất”, có thể tiếp cận theo chuỗi kỹ thuật sau:

1.    Xác định khối lượng và diện tích thực sự tì lên foam để tính ứng suất tĩnh; ví dụ sản phẩm 10 kg đặt trên tổng diện tích đệm 0,02 m² tạo áp suất xấp xỉ 4,9 kPa

2.    Xác định mức độ nhạy với sốc của sản phẩm vì linh kiện điện tử, quang học hoặc chi tiết cơ khí chắc chắn có giới hạn gia tốc khác nhau

3.    Kiểm tra dữ liệu ứng suất–biến dạng của từng cấp mật độ để loại những loại foam quá mềm và có nguy cơ bị nén gần hết hành trình dưới tải

4.    Đối chiếu cushion curve theo độ dày và điều kiện rơi để tránh chọn foam quá cứng khiến gia tốc truyền qua tăng

5.    Kiểm tra khả năng hồi phục và tải dài hạn nếu sản phẩm lưu kho lâu, xếp chồng hoặc phải chịu nhiều chu kỳ va đập

6.    Thử nghiệm hệ bao bì hoàn chỉnh khi sản phẩm có giá trị cao hoặc độ dễ vỡ lớn, bởi kết quả đo vật liệu riêng lẻ không tự động đại diện cho mọi cấu hình đóng gói và môi trường sử dụng

ASTM D3575 là một trong các tiêu chuẩn dùng cho thử nghiệm vật liệu cellular linh hoạt làm từ polymer olefin, trong đó dữ liệu thử nghiệm được xem là đặc trưng cho chính điều kiện thử và không nhất thiết phản ánh hoàn toàn mọi môi trường sử dụng khác. Điều này cũng cho thấy vì sao thông số mật độ chỉ nên là một biến đầu vào của thiết kế, không phải tiêu chí duy nhất để kết luận khả năng bảo vệ.

Mật độ PE Foam ảnh hưởng mạnh đến khả năng bảo vệ vì nó làm thay đổi độ cứng nén, khả năng chịu tải và vùng biến dạng mà foam sử dụng để hấp thụ năng lượng. Mật độ thấp có thể phù hợp hơn với sản phẩm nhẹ cần lớp đệm dễ biến dạng; mật độ cao phù hợp hơn khi tải lớn và cần chống xẹp. Tuy nhiên, lựa chọn tốt nhất không phải mật độ lớn nhất mà là mật độ giúp foam làm việc đúng vùng cushioning đối với tải trọng, diện tích tiếp xúc, độ dày, độ cao rơi và giới hạn chịu sốc của chính sản phẩm.

Tại sao nên chọn Linki VietNam

Tư vấn giải pháp miễn phí

Chào giá cạnh tranh, chiết khấu tốt

Đáp ứng mọi quy cách sản phẩm

Chất lượng sản phẩm được cam kết

Giao hàng nhanh trên toàn quốc

Chính sách thanh toán linh hoạt

Tư vấn & báo giá

(028) 22.129.366

0986.85.22.15

Chọn tập tin