Màng bọc thực phẩm PE có an toàn không?

Điểm cần quan tâm không chỉ là bản thân polyethylene mà còn là màng thành phẩm, bao gồm phụ gia được sử dụng, chất có khả năng thôi nhiễm và điều kiện tiếp xúc thực tế. Nhiệt độ cao, thời gian tiếp xúc dài và thực phẩm giàu chất béo có thể làm tăng sự di chuyển của một số thành phần từ vật liệu bao bì sang thực phẩm. Do đó, một cuộn màng phù hợp để bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh chưa chắc đã phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với thức ăn rất nóng hoặc sử dụng trong lò vi sóng.
Mức độ an toàn của màng PE được đánh giá như thế nào?
An toàn của vật liệu tiếp xúc thực phẩm không được xác định đơn giản bằng câu hỏi “PE có độc hay không”. Trong thực tế, cơ quan quản lý đánh giá khả năng các thành phần của vật liệu di chuyển sang thực phẩm, tức hiện tượng thôi nhiễm, dưới những điều kiện sử dụng dự kiến.
Polyethylene thuộc nhóm polymer olefin được phép sử dụng trong các ứng dụng tiếp xúc thực phẩm khi đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Quy định của Hoa Kỳ thậm chí phân biệt polyethylene dùng cho vật dụng tiếp xúc thực phẩm thông thường với polyethylene dùng cho vật dụng giữ hoặc bao gói thực phẩm trong quá trình nấu. Điều này cho thấy tính an toàn luôn gắn với mục đích và điều kiện sử dụng cụ thể, chứ không chỉ với tên loại nhựa.
Nguyên tắc tương tự được áp dụng trong hệ thống quản lý vật liệu tiếp xúc thực phẩm của châu Âu: vật liệu phải đủ trơ để trong điều kiện sử dụng bình thường hoặc có thể dự đoán trước, lượng chất chuyển sang thực phẩm không gây nguy hại cho sức khỏe hoặc làm thay đổi thực phẩm ở mức không chấp nhận được. Đối với vật liệu nhựa, giới hạn thôi nhiễm tổng thể hiện hành là 10 mg/dm² diện tích tiếp xúc, trừ một số trường hợp có quy định riêng.
Nói cách khác, “an toàn” trong trường hợp này có nghĩa là mức thôi nhiễm được kiểm soát trong giới hạn phù hợp với mục đích sử dụng, chứ không có nghĩa hoàn toàn không có bất kỳ phân tử nào di chuyển khỏi vật liệu.

Màng bọc PE phải đáp ứng những giới hạn nào tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, QCVN 12-1:2011/BYT quy định yêu cầu đối với bao bì và dụng cụ bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm; văn bản ban hành quy chuẩn này hiện vẫn được cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật ghi nhận còn hiệu lực.
Đối với polyethylene và polypropylene, quy chuẩn quy định phép thử cặn khô với các môi trường mô phỏng thực phẩm. Giới hạn tối đa là 30 µg/ml trong các điều kiện thử được quy định, gồm heptan ở 25°C trong 1 giờ và các môi trường như ethanol 20%, nước hoặc acid acetic 4% ở điều kiện thử tương ứng 60°C trong 30 phút. Quy chuẩn còn đặt ra các yêu cầu chung đối với vật liệu nhựa, chẳng hạn giới hạn chì và cadmi trong vật liệu là 100 µg/g, cùng các chỉ tiêu thôi nhiễm chung khác.
Các mức nhiệt 25°C hoặc 60°C trong quy chuẩn là điều kiện thử nghiệm, không phải khuyến cáo rằng mọi màng PE đều có thể được người dùng làm nóng tới những nhiệt độ đó. Điều kiện sử dụng thực tế vẫn phải căn cứ vào công bố và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tương tự, không nên trực tiếp so sánh con số 30 µg/ml của một phép thử trong quy chuẩn Việt Nam với giới hạn 10 mg/dm² của châu Âu để kết luận hệ thống nào “nghiêm hơn”. Hai giá trị sử dụng cách biểu thị kết quả và phương pháp đánh giá khác nhau.
Nhiệt độ, chất béo và thời gian tiếp xúc ảnh hưởng ra sao?
Màng PE không chỉ gồm chuỗi polymer polyethylene. Sản phẩm thương mại có thể sử dụng các chất hỗ trợ quá trình sản xuất hoặc phụ gia nhằm tạo những đặc tính cần thiết cho màng. Một phần các chất có khối lượng phân tử đủ nhỏ có khả năng di chuyển trong vật liệu và thôi nhiễm sang môi trường tiếp xúc.
Tốc độ này không cố định. Nhiệt độ cao thường làm các phân tử chuyển động nhanh hơn và tăng khả năng khuếch tán trong polymer. Thành phần của thực phẩm cũng quan trọng vì một số chất có ái lực cao hơn với pha chất béo.
Các nghiên cứu về chất chống oxy hóa sử dụng trong bao bì nhựa, bao gồm polyethylene, đã ghi nhận mức di chuyển tăng khi nhiệt độ bảo quản và hàm lượng chất béo tăng. Một nghiên cứu gần đây trên nhiều loại bao bì nhựa cũng ghi nhận một số chất chống oxy hóa phenolic trong mẫu PE và mức thôi nhiễm vào môi trường mô phỏng thực phẩm béo tăng theo nhiệt độ thử.
Điều này không đồng nghĩa cứ phát hiện chất di chuyển là sản phẩm nguy hiểm. Phát hiện một chất và xác định rủi ro sức khỏe là hai vấn đề khác nhau; đánh giá an toàn còn phụ thuộc lượng thôi nhiễm, độc tính của chất đó, mức phơi nhiễm và các giới hạn áp dụng. Ý nghĩa thực tế là nên sử dụng màng bọc đúng phạm vi đã được thiết kế và kiểm nghiệm.
Có nên dùng màng bọc PE cho thức ăn nóng hoặc trong lò vi sóng?
Không nên mặc định rằng một sản phẩm an toàn khi bảo quản lạnh cũng đương nhiên phù hợp với lò vi sóng. Khả năng sử dụng khi gia nhiệt phải được xác định riêng.
Nếu bao bì không ghi rõ phù hợp với lò vi sóng, lựa chọn thận trọng là không dùng màng đó để gia nhiệt thực phẩm. Hướng dẫn an toàn khi sử dụng lò vi sóng cũng khuyến nghị chỉ dùng vật liệu được thiết kế cho mục đích này; khi sử dụng màng bọc phù hợp với lò vi sóng, nên tạo khoảng cách để màng không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và chừa chỗ thoát hơi.
Cần đặc biệt thận trọng với thực phẩm nóng và nhiều dầu mỡ. Đây là tổ hợp điều kiện có thể thúc đẩy thôi nhiễm, đồng thời nhiệt độ tại một số vị trí của thực phẩm có thể cao hơn đáng kể so với nhiệt độ trung bình.
Màng bọc bị mềm, co rút, biến dạng hoặc nóng chảy khi gia nhiệt cũng là dấu hiệu cho thấy vật liệu đang được sử dụng ngoài điều kiện thích hợp. Không nên tiếp tục dùng màng đã bị biến dạng theo cách này.
Cách sử dụng màng bọc thực phẩm PE an toàn
Người dùng có thể giảm đáng kể nguy cơ sử dụng sai bằng cách xem màng bọc như một vật liệu có phạm vi sử dụng xác định, thay vì coi mọi sản phẩm mang ký hiệu PE là tương đương.
Khi lựa chọn và sử dụng, nên ưu tiên các nguyên tắc sau:
· Chọn sản phẩm ghi rõ dùng để tiếp xúc hoặc bảo quản thực phẩm, có thông tin nhà sản xuất và hướng dẫn sử dụng
· Tuân thủ giới hạn nhiệt độ và mục đích sử dụng được ghi trên bao bì
· Chỉ sử dụng trong lò vi sóng khi sản phẩm được ghi rõ phù hợp với lò vi sóng
· Khi gia nhiệt bằng màng phù hợp, tránh để màng tiếp xúc trực tiếp với thức ăn và tạo khe thoát hơi
· Với thực phẩm rất nóng hoặc nhiều dầu mỡ, có thể ưu tiên nắp thủy tinh, gốm hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp nếu không chắc màng bọc được thiết kế cho điều kiện đó
· Không dùng màng công nghiệp, màng không rõ nguồn gốc hoặc sản phẩm không có thông tin về mục đích tiếp xúc thực phẩm để thay thế màng bọc thực phẩm
· Không tiếp tục sử dụng màng đã nóng chảy, biến dạng hoặc hư hỏng
· Không coi ký hiệu PE đơn thuần là bằng chứng đầy đủ rằng sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu đối với vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Màng bọc thực phẩm PE có thể được xem là an toàn khi tiếp xúc thực phẩm nếu đó là sản phẩm được sản xuất cho mục đích này, đáp ứng yêu cầu về thôi nhiễm và được sử dụng đúng điều kiện quy định. Rủi ro không phụ thuộc duy nhất vào tên polymer PE mà còn phụ thuộc vào công thức màng thành phẩm, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, đặc tính thực phẩm và cách sử dụng.
Trong sử dụng hằng ngày, màng PE phù hợp cho bảo quản thực phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi có nhiệt độ cao, đặc biệt với thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc khi dùng lò vi sóng, nên kiểm tra rõ khả năng chịu nhiệt và chỉ sử dụng sản phẩm được chỉ định cho điều kiện đó.













