Nên dùng màng bọc thực phẩm PE hay PVC?

PVC đạt yêu cầu an toàn thực phẩm vẫn có thể sử dụng đúng mục đích, đặc biệt khi cần độ bám cao. Tuy nhiên, với thực phẩm nhiều dầu mỡ, thực phẩm còn nóng hoặc khi gia nhiệt, không nên quyết định chỉ dựa vào chữ PE hay PVC; hướng dẫn nhiệt độ, loại thực phẩm được phép tiếp xúc và chỉ dẫn dùng trong lò vi sóng trên bao bì mới là điều kiện quyết định.
PE và PVC khác nhau thế nào khi làm màng bọc thực phẩm?
PE là polyethylene. Màng bọc gia dụng thường sử dụng các dạng polyethylene có tính mềm dẻo như LDPE hoặc LLDPE. Độ mềm của màng chủ yếu đến từ cấu trúc và cấp polymer được sử dụng, vì vậy PE không cần được hóa dẻo theo cách điển hình của PVC mềm. Màng PE vẫn có thể chứa chất chống oxy hóa, chất trợ gia công, chất tạo độ trượt hoặc thành phần tăng độ bám, nên “PE” không đồng nghĩa với “không có phụ gia”.
PVC là polyvinyl chloride. PVC nguyên bản tương đối cứng; để tạo thành màng mỏng, mềm và có khả năng ôm sát bề mặt, công thức PVC thường cần chất hóa dẻo. Cơ quan FDA của Hoa Kỳ cũng mô tả phthalate là một nhóm chất hóa dẻo thường được sử dụng trong PVC để làm vật liệu mềm và ít giòn hơn. Điều này không có nghĩa mọi màng PVC đều chứa phthalate, vì PVC thực phẩm có thể sử dụng những hệ chất hóa dẻo khác.
Khác biệt này tạo ra một điểm quan trọng khi so sánh: với PE, câu hỏi chủ yếu là sản phẩm có đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm và được dùng đúng nhiệt độ hay không; với PVC, ngoài hai yếu tố đó còn cần chú ý nhiều hơn đến hệ chất hóa dẻo và khả năng các thành phần này di chuyển sang thực phẩm.

So sánh khả năng thôi nhiễm của màng PE và PVC
Thôi nhiễm xảy ra khi một thành phần của vật liệu bao bì di chuyển vào thực phẩm. Mức thôi nhiễm không cố định mà phụ thuộc đồng thời vào bản chất chất di chuyển, loại thực phẩm, diện tích tiếp xúc, nhiệt độ và thời gian.
Vì sao thực phẩm nhiều chất béo và nhiệt độ cần được chú ý?
Nhiều chất hóa dẻo dùng cho PVC có ái lực với pha dầu mỡ. Khi màng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt giàu chất béo, đặc biệt trong thời gian dài hoặc ở nhiệt độ cao hơn, điều kiện chuyển chất từ màng sang thực phẩm có thể thuận lợi hơn.
Các thí nghiệm trên màng PVC hóa dẻo đã quan sát thấy mức di chuyển của chất hóa dẻo tăng theo thời gian, nhiệt độ, mức tiếp xúc trực tiếp và hàm lượng chất béo của thực phẩm. Một nghiên cứu sử dụng màng PVC thực phẩm chứa DEHA và ATBC để bọc thực phẩm giàu chất béo ở khoảng 25°C đã đo được DEHA 81,4 mg/kg và ATBC 36,1 mg/kg ở trạng thái cân bằng sau thời gian tiếp xúc kéo dài. Các con số này chỉ đại diện cho công thức màng và điều kiện thử cụ thể, không thể áp cho mọi màng PVC trên thị trường.
Đây cũng là lý do không nên diễn giải vấn đề thành “PVC có độc hay không”. Câu hỏi chính xác hơn là màng PVC cụ thể chứa hệ phụ gia nào và sản phẩm được chứng minh phù hợp với loại thực phẩm, thời gian và nhiệt độ sử dụng nào.
Quy chuẩn đối với PE và PVC cho thấy điều gì?
Tại Việt Nam, QCVN 12-1:2011/BYT quy định các yêu cầu đối với bao bì và dụng cụ bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, trong đó PE và PVC có các chỉ tiêu thử riêng.
Đối với PVC, quy chuẩn quy định giới hạn vật liệu như vinyl chloride tối đa 1 µg/g, cresyl phosphate 1 µg/g và các hợp chất dibutyltin 50 µg/g. Trong phép thử cặn khô, giới hạn với heptane ở 25°C trong 1 giờ là 150 µg/mL; với các môi trường thử khác được nêu trong bảng, mức giới hạn là 30 µg/mL. Với PE và PP, giới hạn cặn khô được quy định ở mức 30 µg/mL trong các điều kiện thử được liệt kê, bao gồm heptane ở 25°C trong 1 giờ.
Không nên lấy 150 và 30 µg/mL rồi kết luận đơn giản rằng PVC “nguy hiểm gấp năm lần”. Đây là tiêu chí thử dành cho những nhóm vật liệu khác nhau, không phải thang điểm rủi ro trực tiếp. Ý nghĩa quan trọng hơn là một sản phẩm an toàn không được xác định chỉ bằng tên polymer; nó phải đáp ứng các yêu cầu thôi nhiễm và thành phần áp dụng cho chính vật liệu đó.
Vì vậy, PE có lợi thế thực tế ở chỗ ít phụ thuộc hơn vào chất hóa dẻo để tạo độ mềm, còn PVC đòi hỏi kiểm soát công thức và điều kiện sử dụng chặt hơn. PVC đạt chuẩn và được sử dụng đúng phạm vi không nên bị mặc định là không an toàn.
PE hay PVC bám dính và tiện sử dụng hơn?
An toàn không phải khác biệt duy nhất. Hai vật liệu còn có đánh đổi về tính năng, và đây là lý do PVC vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng bao gói thực phẩm.
|
Tiêu chí |
Màng PE |
Màng PVC |
|
Độ mềm dẻo |
Có thể đạt độ mềm nhờ bản thân cấp polymer |
Thường cần hệ hóa dẻo để đạt độ mềm cần thiết |
|
Khả năng tự bám |
Phụ thuộc nhiều vào công thức, thường vừa phải |
Thường cho khả năng ôm và bám bề mặt tốt |
|
Độ trong |
Tùy loại PE, độ dày và công thức |
Thường có độ trong tốt |
|
Kiểm soát phụ gia |
Vẫn cần kiểm soát phụ gia và thôi nhiễm |
Cần chú ý thêm hệ chất hóa dẻo và một số thành phần đặc thù của PVC |
|
Lựa chọn mặc định trong gia đình |
Thuận lợi hơn khi ưu tiên công thức đơn giản |
Phù hợp khi cần đặc tính bám và sản phẩm được chứng minh đúng mục đích sử dụng |
Sự khác biệt về độ bám không có giá trị nếu màng được dùng sai điều kiện. Một màng PVC bám rất tốt nhưng không được nhà sản xuất cho phép tiếp xúc với thực phẩm nhiều dầu mỡ ở nhiệt độ đang sử dụng không phải lựa chọn phù hợp. Ngược lại, PE cũng không tự động thích hợp với mọi mức nhiệt chỉ vì không phải PVC.
Nên dùng PE hay PVC trong từng trường hợp?
Với nhu cầu bảo quản thông thường trong gia đình, như bọc bát đĩa, rau củ, trái cây hoặc thực phẩm đã nguội trước khi cho vào tủ lạnh, PE đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm là lựa chọn mặc định hợp lý. Nó giải quyết được chức năng bao bọc mà không tạo thêm sự phụ thuộc lớn vào chất hóa dẻo như PVC mềm.
Với thực phẩm nhiều dầu mỡ, PE vẫn nên được ưu tiên khi sản phẩm được công bố phù hợp với loại thực phẩm đó. Nếu dùng PVC, cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất thay vì giả định rằng mọi màng PVC thực phẩm đều thích hợp với thịt mỡ, phô mai, đồ chiên hoặc bề mặt chứa nhiều dầu.
Với thực phẩm còn nóng, tốt nhất nên để thực phẩm giảm nhiệt trước khi bọc nếu không có hướng dẫn sử dụng ở nhiệt độ tương ứng. Nhiệt độ cao làm tăng khả năng khuếch tán của nhiều chất trong vật liệu; nguyên tắc này áp dụng cho cả PE và PVC.
Khi cần độ bám cao, chẳng hạn bọc chặt khay hoặc vật chứa có bề mặt nhẵn, PVC thực phẩm có thể có lợi thế về thao tác. Đây là trường hợp có thể chấp nhận đánh đổi về công thức phức tạp hơn nếu sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và được sử dụng đúng giới hạn.
Khi dùng trong lò vi sóng, không nên suy ra khả năng chịu vi sóng chỉ từ chữ PE. Chỉ sử dụng sản phẩm có hướng dẫn rõ ràng rằng được phép dùng trong lò vi sóng và tuân thủ yêu cầu về khoảng cách giữa màng với thực phẩm, nhiệt độ cũng như cách thoát hơi.
Cách chọn và dùng màng bọc thực phẩm an toàn hơn
Việc chọn đúng sản phẩm quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào tên PE hoặc PVC. Khi mua và sử dụng màng bọc, nên kiểm tra theo thứ tự sau:
· Chọn sản phẩm ghi rõ dùng để tiếp xúc với thực phẩm
· Xác định vật liệu PE, PVC hoặc loại vật liệu khác nếu nhà sản xuất công bố
· Đọc giới hạn nhiệt độ và hướng dẫn bảo quản
· Kiểm tra chỉ dẫn riêng nếu định sử dụng trong lò vi sóng
· Chú ý hạn chế đối với thực phẩm nhiều dầu mỡ nếu bao bì có nêu
· Không để màng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm đang rất nóng khi sản phẩm không cho phép
· Không coi ký hiệu PE hoặc PVC là bằng chứng duy nhất về mức độ an toàn
Một nguyên tắc hữu ích là điều kiện sử dụng càng khắc nghiệt thì yêu cầu đối với thông tin trên nhãn càng phải cụ thể. Bọc thực phẩm nguội trong tủ lạnh khác hoàn toàn với để màng tiếp xúc trực tiếp với thức ăn nhiều dầu ở nhiệt độ cao. Nếu bao bì không cung cấp đủ thông tin cho tình huống thứ hai, không nên tự suy đoán rằng sản phẩm có thể chịu được.
Nếu chỉ cần câu trả lời ngắn gọn, PE là lựa chọn nên ưu tiên cho phần lớn nhu cầu bọc thực phẩm thông thường trong gia đình vì độ mềm của vật liệu không phụ thuộc vào hệ chất hóa dẻo như PVC mềm. PVC không mặc nhiên là không an toàn; màng PVC đạt chuẩn vẫn có thể phù hợp và thường có lợi thế về độ bám. Điểm quyết định cuối cùng là sản phẩm có đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm và có được dùng đúng loại thực phẩm, nhiệt độ, thời gian cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất hay không.













